• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

justauser

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
PAS
1200pp
100% (1200pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
96% (960pp)
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
AC
10 / 10
PAS
1000pp
94% (941pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
900pp
92% (830pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (814pp)
Câu hỏi số 99
AC
100 / 100
PAS
900pp
89% (797pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PAS
900pp
87% (781pp)
Đếm số học sinh
AC
100 / 100
PAS
900pp
85% (766pp)
Dãy số hoàn hảo
TLE
16 / 20
PAS
880pp
83% (734pp)
Tải thêm...

(6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0

HSG THCS (6980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team