k_toannn66
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1233
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
2 / 2
PY3
100%
(1500pp)
TLE
32 / 40
PY3
98%
(1411pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
TLE
12 / 13
PY3
92%
(1022pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(994pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(868pp)
(10109.4 điểm)
HSG THCS (7087.7 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (2535.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| T-prime | 135.0 / 900.0 |
| T-Prime 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2378.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 938.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 1440.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |