• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

k_toannn66

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1233
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

Tổ hợp chập K của N
AC
2 / 2
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Phép chia nguyên
TLE
32 / 40
PY3
1440pp
98% (1411pp)
Cặp số chính phương
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
12 / 13
PY3
1108pp
92% (1022pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++14
1100pp
90% (994pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
PY3
1100pp
89% (974pp)
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tổng lẻ
AC
50 / 50
PY3
1000pp
85% (851pp)
Giai thừa
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10109.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 40.0 / 1000.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Đốt rơm 560.0 / 1400.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 1000.0 / 1000.0
Trùng lặp 600.0 / 1000.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Dãy đặc biệt 609.4 / 1300.0

HSG THCS (7087.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1107.692 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

HackerRank (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (2535.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
T-prime 135.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0

LOP 10 CƠ BẢN (2378.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 938.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 1440.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team