khangdo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1372pp)
AC
23 / 23
C++14
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++03
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1107pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++03
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(20260.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7994.0 điểm)
HSG THCS (6640.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (5518.2 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 500.0 / 1000.0 |