• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khnguyen21th06_cp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
100% (1100pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++20
1000pp
98% (980pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
96% (864pp)
Số siêu tròn
AC
5 / 5
C++20
800pp
94% (753pp)
Số lớn thứ k
AC
6 / 6
C++20
800pp
92% (738pp)
Bí ẩn số 11
AC
100 / 100
C++14
800pp
90% (723pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
RTE
8 / 14
C++20
743pp
89% (658pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++14
700pp
87% (608pp)
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
TLE
17 / 40
C++20
638pp
85% (542pp)
Số nhỏ thứ k
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (1842.9 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team