• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoadznheban

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Chỉ số UQ
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tìm thành phần liên thông mạnh
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Con đường tơ lụa
AC
10 / 10
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(21060.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
BFS 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 288.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Xô nước 400.0 / 400.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cảnh 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team