• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoadzntg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mạng an toàn
AC
12 / 12
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Ước song tố
AC
10 / 10
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
AC
118 / 118
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Những con số
AC
9 / 9
PY3
1000pp
92% (922pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0

HSG THCS (10180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 550.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 720.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA 600.0 / 600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 510.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Phép chia 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0

Practice VOI (320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi truyền hình 320.0 / 1600.0

COCI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạng an toàn 1700.0 / 1700.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

HSG THPT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team