• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

krostb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1291
Điểm tối đa 1291

Phân tích điểm

Số hữu tỉ
AC
20 / 20
C++11
1500pp
100% (1500pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
AC
24 / 24
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++11
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo
AC
8 / 8
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
TLE
16 / 20
C++11
1280pp
89% (1134pp)
T-prime 3
AC
101 / 101
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Ghép số
AC
10 / 10
CLPP20
1200pp
85% (1021pp)
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(33726.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 360.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Số tận cùng 586.667 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
0 và 5 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 0.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Trộn mảng 800.0 / 800.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 900.0 / 1800.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (21681.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 350.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 216.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 900.0 / 1000.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1280.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

CSES (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

C++ Cơ bản (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 120.0 / 200.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team