kusssso
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
602
Điểm tối đa
1542
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++14
100%
(2277pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1595pp)
WA
85 / 100
C++17
87%
(1476pp)
WA
73 / 100
C++17
85%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
(19686.0 điểm)
DHBB (14070.0 điểm)
Happy School (4170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 1700.0 / 2000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (9166.4 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |