• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lailatysonday

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số dư
AC
20 / 20
C++17
1700pp
100% (1700pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Các thành phố trung tâm
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Công ty đa cấp
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Phương trình Diophantine
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

HSG THCS (5120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

(4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0

Practice VOI (7145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1045.0 / 1100.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0

CSES (15700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (5180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác pascal 600.0 / 600.0

HSG THPT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team