lebigc123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
TLE
4 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Đếm số chính phương | 0.0 / 500.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| tongboi2 | 720.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |