lephuongthaok10windylamp
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1085pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(19660.0 điểm)
DHBB (3720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |