lethaibinh037
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1321
Phân tích điểm
100%
(2000pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
CPP23
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
92 / 92
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
DHBB (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 180.0 / 1200.0 |
(33520.0 điểm)
HSG THCS (11796.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
| Kiểu dữ liệu 1 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (8090.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (3120.0 điểm)
CSES (4900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6630.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (8400.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |