• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethaibinh037

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1063
Điểm tối đa 1321

Phân tích điểm

2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi
AC
1 / 1
CPP23
2000pp
100% (2000pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
50 / 50
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion
AC
100 / 100
CPP23
1800pp
94% (1694pp)
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 2: Số PP
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Chạy trốn tình yêu
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Bài dễ (DHBB 2021) 180.0 / 1200.0

(33520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 360.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 150.0 / 1500.0
Độ tuổi 240.0 / 600.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 850.0 / 1000.0
Tổng 500.0 / 500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 520.0 / 1300.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion 1800.0 / 1800.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Viete 500.0 / 500.0

HSG THCS (11796.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 696.0 / 800.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0

THT Bảng A (8090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 330.0 / 600.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 160.0 / 400.0

HSG THPT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT (3120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Digit 420.0 / 1200.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (6630.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 30.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Game 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 2: Số PP 1800.0 / 1800.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi 2000.0 / 2000.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team