letuano5
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1609
Điểm tối đa
1887
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
TLE
34 / 40
C++17
94%
(1840pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1717pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1501pp)
(24474.0 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (3021.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CAMELOT | 1066.7 / 1600.0 |
| Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) | 1955.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1620.0 / 1800.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 2000.0 / 2000.0 |