• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

letuano5

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1609
Điểm tối đa 1887

Phân tích điểm

Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
ANDSUB
AC
20 / 20
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Dãy con BeautiQ
AC
100 / 100
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
TLE
34 / 40
C++17
1955pp
94% (1840pp)
Sắp xếp kì thi
AC
40 / 40
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Tổng ước Fibonacci
AC
40 / 40
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Lối Đi Riêng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Chỉ Số Hiệu Quả
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
AC
50 / 50
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(24474.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Ma trận lên và xuống 1400.0 / 1400.0
Loki và dãy đặc trưng 900.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 1900.0 / 1900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 1400.0 / 1400.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 360.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Xin Cây 1014.0 / 2600.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (3021.7 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1955.0 / 2300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1620.0 / 1800.0

Happy School (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team