loptincoanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
TLE
11 / 16
PY3
92%
(1015pp)
TLE
21 / 25
PY3
90%
(987pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(886pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
TLE
9 / 10
PY3
85%
(689pp)
TLE
8 / 16
PY3
83%
(667pp)
(9407.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (4110.5 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |