• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ltkgiakiet2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
100% (1000pp)
đảo chũ
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
90% (542pp)
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
AC
12 / 12
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
85% (510pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 0.0 / 600.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team