ltkgiakiet2014
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(510pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(500pp)
(7100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |