• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lynhatminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
100% (1200pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
96% (960pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
92% (922pp)
Chia dãy (THT TP 2015)
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 200.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (4357.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

HSG THPT (4075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 825.0 / 1100.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 300.0 / 900.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Vòng số 500.0 / 500.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

THT (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Chia bánh 120.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team