lynhatminh
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(922pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(9200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 200.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (4357.1 điểm)
HSG THPT (4075.0 điểm)
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |