mankhac
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1021pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(1000pp)
(17600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Ghép hình | 0.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (7400.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 8.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 222.0 / 300.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 900.0 / 1800.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1029.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1029.167 / 1300.0 |