• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mankhac

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Dãy con tăng có tổng lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Sum họp
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(17600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 1000.0 / 1000.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Ghép hình 0.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

Cánh diều (230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 8.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 222.0 / 300.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 900.0 / 1800.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1029.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1029.167 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team