minhdanga616ab18b9094dab
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1097
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1600pp)
AC
33 / 33
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(10477.0 điểm)
HSG THCS (10360.0 điểm)
OLP MT&TN (5380.0 điểm)
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (23100.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |