• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mrhoanghtm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
PY3
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
PYPY
1300pp
98% (1274pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
PYPY
1300pp
96% (1249pp)
Chia K
AC
15 / 15
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PYPY
1200pp
90% (1085pp)
Cân Thăng Bằng
TLE
16 / 20
PY3
1120pp
89% (992pp)
Trực nhật
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
87% (967pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(31054.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Không chia hết 675.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 1600.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0

CSES (14856.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 81.2 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 975.0 / 1300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 0.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team