nankun9999
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1075
Điểm tối đa
1075
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1389pp)
AC
18 / 18
C++20
85%
(1361pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1251pp)
(32500.0 điểm)
HSG THCS (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 240.0 / 1500.0 |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (47300.0 điểm)
Olympic 30/4 (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT (8121.3 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (3260.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |