• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nankun9999

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1075
Điểm tối đa 1075

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Truy vấn với LCA
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Pizzeria Queries
AC
3 / 3
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tổ hợp chập K của N
AC
2 / 2
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(32500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

HSG THCS (2340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 240.0 / 1500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0

CSES (47300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1200.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

THT (8121.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Chữ số 640.0 / 1600.0
Tập hợp 92.3 / 2100.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 144.0 / 1800.0
Dãy số tổng k 1440.0 / 2400.0
Công suất 825.0 / 1500.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Số X 0.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 960.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team