ngthecong3006
Phân tích điểm
WA
11 / 13
PY3
100%
(762pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(588pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(565pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số lượng chữ số lẻ | 400.0 / 400.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (761.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 761.5 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |