• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngthecong3006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lọc số (TS10LQĐ 2015)
WA
11 / 13
PY3
762pp
100% (762pp)
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
AC
20 / 20
PY3
600pp
98% (588pp)
Bài 1 thi thử THT
AC
20 / 20
PY3
600pp
96% (576pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
94% (565pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
92% (553pp)
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot
AC
20 / 20
PY3
500pp
89% (443pp)
Chia hai
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Xâu đối xứng (Palindrom)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (761.5 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team