nguyen_phuong_thao_123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
RTE
88 / 100
C++20
96%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(955pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(9580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (7900.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (5570.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2725.0 điểm)
THT Bảng A (5300.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
THT (3400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |