nguyenanhtu
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1689
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(2121pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1834pp)
(25965.1 điểm)
DHBB (18840.0 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (87883.3 điểm)
CSES (15000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1800.0 / 1800.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (17600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |