nguyenhungltt
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
881
Điểm tối đa
1148
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1224pp)
AC
11 / 11
C++11
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (4360.0 điểm)
(13449.6 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Restangles | 900.0 / 900.0 |
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |