• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhungltt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 881
Điểm tối đa 1148

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Tảo biển
AC
20 / 20
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Ghép xâu
AC
5 / 5
C++11
1100pp
85% (936pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 160.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(13449.6 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 90.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 92.9 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0

DHBB (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Restangles 900.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0

Happy School (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team