• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenthanhdat130708

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trực nhật
AC
14 / 14
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Tập xe
WA
12 / 19
C++17
1011pp
96% (970pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Dãy con min max
AC
20 / 20
C++17
900pp
90% (814pp)
Kiến trúc sư và con đường
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
AC
12 / 12
C++17
900pp
85% (766pp)
tongboi2
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
square number 300.0 / 600.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0

DHBB (1910.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0

HSG THCS (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team