nguyenthanhdat130708
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(766pp)
(9000.0 điểm)
DHBB (1910.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
HSG THCS (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |