nguyentien0101
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1161
Điểm tối đa
1829
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
TLE
92 / 100
C++20
90%
(1913pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
200 / 200
C++20
87%
(1736pp)
TLE
99 / 100
C++20
85%
(1685pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (5908.0 điểm)
(22014.0 điểm)
Practice VOI (29754.0 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 2100.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 960.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2519.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 980.0 / 1400.0 |
| Xe điện | 1539.6 / 1600.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |