nguyentritrung934
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1206
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1334pp)
(67826.5 điểm)
DHBB (6150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 840.0 / 1200.0 |
| Phi tiêu | 750.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Cụm dân cư | 160.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Mê cung | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tổng hai số | 400.0 / 400.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
| ABCDEFG | 100.0 / 100.0 |
| ABCDEFG 2 | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 350.0 / 1400.0 |
CSES (16200.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |