nguyentunglam06
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1274
Điểm tối đa
2107
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1918pp)
(21546.4 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
IOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2014 - Wall | 1900.0 / 2000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
Practice VOI (65225.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập về nhà | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2136.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2136.0 / 2400.0 |