• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvanhhung8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1537
Điểm tối đa 1537

Phân tích điểm

Trò chơi thực tế
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
C++11
1425pp
96% (1369pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
14 / 20
C++20
1260pp
92% (1162pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
90% (1085pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++11
1200pp
89% (1063pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
63 / 100
C++11
1125pp
85% (957pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(7156.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1125.0 / 1800.0

HSG THPT (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 280.0 / 700.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

THT (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (5288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1088.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi thực tế 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team