nguyenvietnhat
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
TLE
212 / 228
C++17
85%
(1424pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(52690.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Swap | 600.0 / 600.0 |
| DSA03004 | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
DHBB (9300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| STAGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5410.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (5796.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1222.5 / 1400.0 |
| Tập lớn nhất | 1673.7 / 1800.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 60.0 / 1000.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1035.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1035.0 / 1800.0 |
CSES (10233.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |