nhantobidown
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1015pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(904pp)
WA
9 / 10
C++17
89%
(877pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) | 1400.0 / 1400.0 |
(9825.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 40.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COMPARE - So sánh | 600.0 / 600.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |