nhuhieu193
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1788
Điểm tối đa
1967
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(2079pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1872pp)
AC
250 / 250
C++17
83%
(1834pp)
(54994.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EZINTER | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (14182.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (67096.5 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2513.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 713.7 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Trồng cây | 0.0 / 1400.0 |
THT (9120.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 1680.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu bất đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 495.0 / 1100.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |