• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhuhieu193

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 15
Điểm tối thiểu 1788
Điểm tối đa 1967

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++17
2300pp
89% (2037pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
87% (1910pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++17
2200pp
85% (1872pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(54994.0 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 841.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1160.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 306.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 1656.0 / 2300.0
Tìm kiếm nhị phân? 1260.0 / 1800.0
Truy vấn trên xâu 1600.0 / 1600.0
Giao thông 1425.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 1365.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1342.0 / 2200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1830.7 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2083.2 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 574.3 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 1083.3 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 866.7 / 2600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
EZINTER 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (14182.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 92.0 / 2300.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (67096.5 điểm)

Bài tập Điểm
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1530.0 / 1800.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 1214.3 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Thử thách trà xanh 0.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1518.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1932.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 1136.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 88.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 266.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 190.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 240.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 483.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1272.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 840.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) 1804.0 / 2200.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kết nối 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (2513.7 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 713.7 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0

THT (9120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 1320.0 / 2200.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Đánh trận 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (4370.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
Tô màu cây — TREECOL 1680.0 / 2100.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 495.0 / 1100.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team