nnhienk24
Phân tích điểm
TLE
5 / 9
C++17
100%
(1333pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1176pp)
AC
11 / 11
C++17
96%
(1056pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
RTE
16 / 24
C++17
83%
(723pp)
(6730.0 điểm)
THT Bảng A (2580.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
CSES (2433.3 điểm)
HSG THCS (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 840.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (2137.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
| Ước thứ k | 737.0 / 1100.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1458.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 758.333 / 1300.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 866.667 / 1300.0 |