npvhoang
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(596pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 900.0 / 900.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |