p0_vunguyenminhnhatVNREAL
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1735
Điểm tối đa
1769
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1500pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(20381.2 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (32891.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (9900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1248.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích #4 | 248.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1300.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 70.0 / 1400.0 |