phamgiaothuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
963
Điểm tối đa
963
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++14
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(768pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY2
87%
(260pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(85pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(83pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 600.0 |