• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phanhang_21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Coin
AC
28 / 28
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Chia kem cho những đứa trẻ
AC
50 / 50
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Ma trận VIP
AC
100 / 100
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++17
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(24035.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
minict06 935.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (2380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0

DHBB (4075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 675.0 / 900.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (7112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
String #5 12.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team