phucnguyenisbest
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
98%
(980pp)
AC
800 / 800
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(814pp)
AC
1 / 1
PYPY
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(695pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(510pp)
(7169.8 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |