• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pudding06

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Nấu Ăn
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
C++20
1100pp
90% (994pp)
Viên ngọc
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++20
1000pp
85% (851pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

CSES (7325.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team