quang80cmaicungme
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1258
Điểm tối đa
1699
Phân tích điểm
AC
50 / 50
CPP23
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
46 / 46
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1329pp)
87%
(1302pp)
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(51612.4 điểm)
HSG THPT (4800.0 điểm)
Free Contest (4900.0 điểm)
THT Bảng A (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (11705.0 điểm)
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 1000.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 1200.0 / 2400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2094.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |