quanquach2k7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1894
Điểm tối đa
1894
Phân tích điểm
TLE
44 / 50
C++20
100%
(2112pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(25970.0 điểm)
DHBB (12314.5 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (6106.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1050.0 / 1400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |