• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quoctriphamtphcm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
98% (1008pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Two pointer 1C
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Dãy số #3
WA
99 / 100
PY3
891pp
87% (773pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5128.6 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10631.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy số #3 891.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 540.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team