• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quoctruong1981

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Tìm GTLN với hệ bất phương trình
AC
100 / 100
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Phương trình Diophantine
TLE
17 / 20
C++11
1190pp
96% (1143pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++11
1000pp
94% (941pp)
Tổng bằng 0
AC
20 / 20
C++11
1000pp
92% (922pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++11
900pp
89% (797pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
PY3
900pp
87% (781pp)
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng
AC
100 / 100
C++11
900pp
85% (766pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7789.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Practice VOI (1790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

BOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 300.0 / 1500.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team