school
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
TLE
80 / 100
C++17
98%
(1803pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(12662.2 điểm)
vn.spoj (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
THT (3700.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (12831.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |