shelter
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1366
Điểm tối đa
1366
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1700pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(1568pp)
AC
17 / 17
C++17
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
27 / 27
C++17
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1167pp)
(6765.6 điểm)
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 720.0 / 900.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2948.0 điểm)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |