spaxez
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++11
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(768pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(738pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(443pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(434pp)
WA
9 / 10
C++11
85%
(383pp)
TLE
5 / 10
C++11
83%
(375pp)
(3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| KT Số nguyên tố | 450.0 / 900.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 450.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên | 1300.0 / 1300.0 |