• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thien15061251

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 897
Điểm tối đa 897

Phân tích điểm

Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
98% (1372pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
96% (1152pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
94% (1129pp)
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
92% (922pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
90% (904pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
89% (886pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
WA
8 / 10
SCAT
880pp
87% (764pp)
Chu vi hình tam giác
AC
10 / 10
SCAT
800pp
85% (681pp)
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
5 / 5
SCAT
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max 3 số 240.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tuổi đi học 360.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (8130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 40.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0

Cánh diều (1264.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 264.0 / 300.0

THT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 360.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team